Muscat (còn gọi là Moscato ở Ý, Moscatel ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha) là tên của một trong những họ nho lâu đời nhất và phổ biến nhất trên thế giới. Giống nho mà ngày nay với tên Muscat - được cho là có nguồn gốc từ Trung Đông - đã được sử dụng trong sản xuất rượu vang từ thời Hy Lạp cổ đại. Tuy nhiên, lịch sử lâu dài khiến cho nó có rất nhiều tên khác, các biến thể. Họ nho Muscat bao gồm hơn 200 giống nho thuộc giống Vitis Vinifera, đã được sử dụng trong sản xuất rượu vang và nho khô và nho ăn trái trên khắp thế giới trong nhiều thế kỷ. Màu sắc của chúng đa dạng từ màu trắng (như Muscat Ottonel), màu vàng (Moscato Giallo), màu hồng (Moscato rosa del Trentino) đến gần đen (Muscat Hamburg). Nho và rượu vang làm từ nho Muscat gần như luôn luôn có một mùi hương ngọt ngào đặc trưng. Sự đa dạng về chiều rộng và số lượng giống nho Muscat cho thấy rằng nó có lẽ là giống nho thuần lâu đời nhất, và có nhiều giả thuyết rằng hầu hết các giống nho Vitis Vinifera đều có nguồn gốc từ giống Muscat.[1]. Một ví dụ rượu vang làm từ nho Muscat là dòng rượu Moscato của Rex Goliath
Trong thế giới rượu vang, có những giống nho mang hương thơm quyến rũ. Chỉ nhắc tên đã gợi hình ảnh hoa, trái cây tươi, ngọt ngào. Muscat chính là một trong số đó. Đây là họ nho cổ xưa, độc đáo. Nổi tiếng khả năng tạo rượu vang, nho ăn tươi có hương vị "Muscat" (muscaté) đặc trưng. Từ Moscato d'Asti sủi tăm, nhẹ nhàng. Đến vang ngọt tráng miệng đậm đà. Rượu vang Moscato đại diện sự đa dạng, sức hút khó cưỡng.
Họ nho Muscat là một trong những họ nho lâu đời, đa dạng nhất thế giới. Có hơn 200 biến thể khác nhau. Từ vỏ trắng, hồng đến đen. Chúng trồng ở hầu hết vùng nho toàn cầu. Khẳng định tầm quan trọng vượt thời gian.

Là Lily Trần, WSET Level 3 Wine Expert và người sáng lập OldWorldWine.vn, tôi hiểu rằng nho Muscat không chỉ là giống nho. Đó là di sản, biểu tượng của hương thơm, sự tươi mát. Khám phá Muscat là khám phá cội nguồn những hương vị quyến rũ nhất. Trong bài này, chúng ta đi sâu vào nho Muscat: định nghĩa, nguồn gốc lịch sử. Đa dạng giống. Đặc điểm sinh học, vùng trồng chính. Quy trình sản xuất rượu vang Moscato. Phong cách hương vị đặc trưng. Nhiệt độ thưởng thức chuẩn chuyên gia. Bí quyết kết hợp món ăn. Cùng khám phá 5 kiểu rượu vang Moscato chính đang làm say đắm lòng người.
TL;DR – Tổng Quan Nhanh Về Nho Muscat & Rượu Vang Moscato
-
Nho Muscat là gì? Họ nho cổ xưa, đa dạng (hơn 200 biến thể). Nổi tiếng hương thơm "Muscat" (muscaté). Gợi nhớ nho tươi, hoa, trái cây. Dùng làm nho ăn tươi, nho khô, rượu vang.
-
Điểm đặc trưng: Hương thơm nồng nàn (Muscat/grapey aroma) trực tiếp trong nho tươi. Không chỉ từ lên men.
-
Lịch sử: Họ nho lâu đời nhất. Nguồn gốc vùng Địa Trung Hải.
-
Các giống Muscat quan trọng:
-
Moscato Bianco (Muscat Blanc à Petits Grains): Quan trọng nhất, chất lượng cao nhất. Hương hoa cam, nho tươi, đào.
-
Muscat of Alexandria: Vị trái cây mạnh hơn. Dùng nho ăn tươi, nho khô, vang cường hóa.
-
Muscat Ottonel: Chín sớm. Hương hoa, cay nhẹ.
-
Các vùng trồng chính: Ý (Piedmont cho Moscato d'Asti). Pháp (Alsace, Rhône cho Muscat de Beaumes de Venise). Hy Lạp, Tây Ban Nha, Úc, Nam Phi.
-
5 kiểu rượu vang Moscato chính:
-
Sparkling and Semi-Sparkling Moscato: Moscato d'Asti (sủi nhẹ), Asti Spumante (sủi mạnh). Ngọt nhẹ, độ cồn thấp (5-9% ABV).
-
Still Moscato (Không sủi): Từ Muscat Blanc hoặc giống Muscat khác. Thường khô, hương liệu rất ngọt.
-
Pink Moscato: Pha trộn nho Muscat với Merlot (tạo màu hồng ruby). Hương dâu tây.
-
Red Moscato (Black Muscat): Hiếm. Hương mâm xôi, cánh hoa hồng, trà đen.
-
Moscato Dessert Wines (Vang Tráng Miệng): Rất ngọt. Gồm vang cường hóa (Muscat de Rivesaltes, Muscat de Beaumes de Venise, Moscatel Sherry, Muscat of Samos). Và vang từ nho sấy khô (Moscato di Pantelleria Passito, Rutherglen Muscat).
-
Cách thưởng thức: Tùy kiểu vang. Thường uống lạnh (6-14°C).
-
Pairing món ăn: Đa dạng. Món tráng miệng, trái cây tươi. Món cay nhẹ, phô mai.
1. Nho Muscat Là Gì? Định Nghĩa & Giống Nho Cổ Xưa Của Thế Giới

Muscat là tên một họ nho cổ xưa. Nó gồm một nhóm giống nho có chung đặc điểm hương thơm nổi bật: hương "Muscat" (hay muscaté / grapey aroma). Gợi nhớ hương nho tươi, hoa cam, hoa hồng, trái cây họ cam quýt. Đây là họ nho lâu đời nhất thế giới. Cho rằng có nguồn gốc vùng Địa Trung Hải.
1.1. Họ Nho Muscat: Sự Đa Dạng & Hương Thơm Độc Đáo
-
Sự đa dạng: Họ nho Muscat đa dạng. Hơn 200 giống nho thuộc giống Vitis Vinifera. Đa dạng màu sắc: trắng (Muscat Ottonel), vàng (Moscato Giallo), hồng (Moscato rosa del Trentino), gần đen (Muscat Hamburg). Trồng khắp thế giới. Dùng sản xuất rượu vang, nho khô, nho ăn trái.
-
Hương thơm đặc trưng: Hương thơm đặc trưng của Muscat xuất hiện ngay trong nho tươi. Không chỉ từ rượu vang. Do hợp chất hóa học monoterpenes. Rượu vang Muscat trẻ, không ủ gỗ, không tăng cường có khuynh hướng thể hiện phẩm chất đặc trưng này: cam quýt, hoa hồng, đào. Hương thơm ấn tượng này là một đặc tính chính. Cùng sự linh hoạt khi kết hợp với giống nho khác. Là lựa chọn hấp dẫn cho nhà sản xuất rượu vang. Nhiều chuyên gia rượu vang gọi giống này là "grapey" hơn là "grape".
"Muscat không chỉ là một giống nho; đó là một họ nho. Di sản của hương thơm, sự tươi mát. Đặc trưng hương thơm "Muscat" nồng nàn. Gợi nhớ nho tươi, hoa cam. Giống nho này chinh phục thế giới bằng quyến rũ độc đáo. Từ vang sủi tăm nhẹ nhàng đến vang ngọt tráng miệng phức hợp." – Lily Trần, WSET Level 3.
1.2. Lịch Sử Muscat: Từ Ai Cập Cổ Đại Đến Châu Âu Trung Cổ
Các giả thuyết về nguồn gốc giống nho Muscat tìm về Ai Cập và Ba Tư thời tiền cổ đại (3000-1000 TCN). Một số nhà nghiên cứu nho tin rằng giống nho họ Muscat được nhân giống thời cổ đại (800 TCN đến 600 CN). Bởi người Hy Lạp và La Mã.
Tuy nhiên, không có bằng chứng lịch sử vững chắc. Các nhà văn cổ điển như Columella và Pliny the Elder đã mô tả giống nho “rất giống Muscat”. Như Anathelicon Moschaton và Apianae. Vị rất ngọt ngào. Hấp dẫn ong (apis tiếng Latin).
Tài liệu đầu tiên đề cập "Muscat" là tác phẩm De proprietatibus rerum của học giả Anh Phanxicô Bartholomeus Anglicus. Ông viết về rượu vang Muscat giữa những năm 1230-1240 tại Saxony (Đức). Tác phẩm tiếng Latin của Anglicus được dịch sang tiếng Pháp 1372. Mô tả loại rượu là "vin extrait de raisins muscats".
1.3. Nguồn Gốc Tên Gọi Muscat: Nhiều Giả Thuyết
Nguồn gốc chính xác họ nho Muscat không xác định chính xác. Giả thuyết về tên "Muscat" rất nhiều. Câu chuyện thường trích dẫn nhất: tên bắt nguồn từ chữ muchk tiếng Ba Tư. Tương tự moskos tiếng Hy Lạp, muscus tiếng Latinh, musc tiếng Pháp.
Ở Ý, từ "mosca for fly" diễn tả hương thơm ngọt ngào. Hàm lượng đường cao của nho Muscat. Thu hút côn trùng như ruồi giấm.
Giả thuyết khác: họ nho Muscat nguồn gốc Ả Rập. Đặt tên theo thành phố Muscat (bờ Vịnh Oman). Thành phố Hy Lạp Moschato (Tây Nam Athens tại Attica) cũng được gợi ý. Moschato có phát âm tương tự trong tiếng Hy Lạp dành cho giống Muscat.
2. Đặc Điểm Sinh Học Của Cây Nho Muscat & Các Vùng Trồng Chính: Phản Ánh Sự Đa Dạng
Đặc điểm sinh học cây nho Muscat và sự thích nghi với nhiều loại khí hậu. Đã giúp nó thành giống nho toàn cầu. Trồng ở nhiều vùng vang khác nhau.
2.1. Đặc Điểm Sinh Học Của Cây Nho Muscat
-
Sức sống: Hầu hết giống Muscat sức sống mạnh mẽ, năng suất cao. Cần quản lý vườn nho cẩn thận. Kiểm soát năng suất. Đảm bảo chất lượng.
-
Nhạy cảm bệnh: Một số giống Muscat (đặc biệt Moscato Bianco) vỏ tương đối mỏng. Có thể nhạy cảm nấm mốc (powdery mildew). Và Botrytis bunch rot.
-
Chín sớm/muộn: Các biến thể Muscat thời điểm chín khác nhau. Từ chín sớm (Muscat Ottonel) đến chín muộn (Moscato Bianco, Muscat of Alexandria).
2.2. Các Vùng Trồng Muscat Chính Trên Thế Giới
Muscat ưa thích khí hậu ấm áp. Phát triển mạnh khí hậu Địa Trung Hải điển hình. Ví dụ tốt nhất là Ý, Pháp, Tây Ban Nha. Và Rutherglen, Úc. Ý sản xuất nho Muscat nhiều hơn bất kỳ nước nào.
-
Ý (Italy):
-
Piedmont: Nổi tiếng nhất với Moscato Bianco. Sản xuất Moscato d'Asti DOCG và Asti Spumante.
-
Sicily (đảo Pantelleria): Nổi tiếng Moscato di Pantelleria Passito. Vang ngọt từ nho Muscat of Alexandria phơi khô.
-
Pháp (France):
-
Alsace: Sản xuất vang khô và bán ngọt từ Muscat. Nổi bật hương hoa, gia vị.
-
Southern Rhône: Nổi tiếng vang ngọt cường hóa (Vin Doux Naturels) như Muscat de Beaumes de Venise và Muscat de Rivesaltes.
-
Hy Lạp (Greece): Nổi tiếng vang ngọt từ Muscat. Đặc biệt Muscat of Samos (vang ngọt cường hóa).
-
Tây Ban Nha (Spain): Muscat of Alexandria làm vang ngọt, vang cường hóa.
-
Bồ Đào Nha (Portugal): Moscatel (Muscat) dùng làm vang ngọt cường hóa như Moscatel de Setúbal.
-
Úc (Australia): Sản xuất vang ngọt cường hóa đặc trưng (như Rutherglen Muscat).
-
Nam Phi (South Africa): Lịch sử lâu đời với Muscat. Dùng làm vang ngọt cường hóa.
-
Trung Âu: Misket ở Bulgaria, Thổ Nhĩ Kỳ. Muškat ở Croatia. Muskatoly hoặc Muskotály ở Hungary.
-
Bắc Phi: Vùng rượu vang miền bắc Tunisia, giống này thường gọi "Meski".
"Muscat là giống nho toàn cầu. Bản sắc của nó tỏa sáng ở vùng vang truyền thống như Piedmont (Ý) với Moscato d'Asti lấp lánh. Hay Alsace (Pháp) với Muscat khô thanh lịch. Đa dạng terroir cho phép giống nho này thể hiện nhiều phong cách. Từ hoa quả tươi sáng đến hương mật ong sâu lắng." – Lily Trần, WSET Level 3.
2.3. Các Giống Muscat Khác (Ngoài 3 Giống Chính)
Mặc dù có tên tương tự, giống nho Muscadelle, Muscadet và Muscardin không phải thành viên họ nho Muscat.
-
Muscat trắng: Ngoài Moscato Bianco, còn có Muscat Ottonel.
-
Màu vàng: Moscato Giallo.
-
Màu hồng: Moscato rosa del Trentino.
-
Gần đen: Muscat Hamburg.
-
Các giống lai và địa phương: Canada Muscat, Early Muscat, Golden Muscat, Manzoni Moscato, Moscatello Selvatico, Moscato di Scanzo, Moscato di Terracina, Muscat Bailey A, Muscat bleu, Muscat d'Eisenstadt, Muscat Fleur d'Oranger, Muscat Odessky, Muscat of Norway, Muscat Oliver, Muscat Rose à Petits Grains, Muscat Rouge à Petits Grains, Muscat Swenson, Muškat Moravský, New York Muscat, Riesling Muscat.
3. Quy Trình Sản Xuất Rượu Vang Moscato: Khai Thác Hương Thơm Tối Đa
Quy trình sản xuất rượu vang Moscato tập trung bảo toàn hương thơm đặc trưng của nho. Kiểm soát độ ngọt cuối cùng.
3.1. Sản Xuất Vang Sủi Tăm Nhẹ (Moscato d'Asti & Asti Spumante)
Phong cách phổ biến nhất cho Moscato ở Ý. Đặc biệt từ vùng Piedmont.
-
Moscato d’Asti: Sủi tăm nhẹ (frizzante). Độ cồn thấp (khoảng 5.5% ABV). Vị nhẹ, ngọt. Hương trái cây nhiệt đới. Mùi thơm cam quýt, lê chín, chanh meyer ngọt, hoa cam, kim ngân. Hương hoa độc đáo từ hợp chất thơm linalool.
-
Asti Spumante: Sủi bọt mạnh hơn (spumante). Ngọt hơn Moscato d'Asti. Độ cồn cao hơn (7-9% ABV).
-
Phương pháp: Nước ép Moscato Bianco lên men trong thùng áp suất (pressure tanks). Lên men dừng sớm bằng làm lạnh. Giữ đường tự nhiên, CO2 tự nhiên. Đây là ví dụ cổ điển. Nhiều loại dán nhãn "Moscato" thường làm theo phong cách này. Cả hai phiên bản Ý có phân loại DOCG cao nhất.
3.2. Sản Xuất Still Moscato (Không Sủi Tăm)
Phiên bản không sủi tăm. Làm từ Muscat Blanc hoặc giống Muscat khác (như Muscat of Alexandria). Ví dụ: Moscatel từ Tây Ban Nha, Muskateller từ Áo. Vang thường khô. Nhưng hương liệu rất ngọt, trái cây. Khiến não nghĩ chúng ngọt.
3.3. Sản Xuất Pink Moscato (Moscato Hồng)
3.4. Sản Xuất Red Moscato (Black Muscat)
-
Đặc điểm: Hiếm. Làm từ giống nho Black Muscat. Hoặc pha trộn với giống nho đỏ quý hiếm của Ý tên Schiava và Muscat of Alexandria.
-
Hương vị: Hương mâm xôi, cánh hoa hồng, hoa violet. Nốt tinh tế trà đen assam.
3.5. Sản Xuất Moscato Dessert Wines (Vang Tráng Miệng)
Ngọt ngào hơn Moscato d’Asti. Rất nhiều loại.
-
Vang ngọt cường hóa (Fortified Sweet Wines): Rượu mạnh thêm vào rượu đang lên men. Dừng lên men sớm. Giữ đường tự nhiên, tăng cồn. Ví dụ: Muscat de Rivesaltes, Muscat de Beaumes de Venise (Pháp). Moscatel Sherry (Tây Ban Nha) hương caramel phong phú. Moscatel de Setúbal (Bồ Đào Nha) nho Moscatel Roxo quý hiếm. Muscat of Samos (Hy Lạp) nhiều kiểu ngọt ngào.
-
Vang ngọt Passito / Late Harvest: Nho để khô một phần trên cây (Late Harvest). Hoặc phơi khô sau thu hoạch (Passito). Cô đặc đường, hương vị trước lên men. Ví dụ: Moscato di Pantelleria Passito (Sicily), Rutherglen Muscat (Úc). Rutherglen Muscat là một trong những phong cách ngọt ngào nhất thế giới. Ngọt đến mức đổ lên kem. Vang Passito màu vàng chanh đậm. Hương cam nấu, mơ, mật ong đậm đà. Rất ngọt, độ cồn cao.
4. Phong Cách Hương Vị & Thưởng Thức Rượu Vang Moscato Chuẩn Chuyên Gia

Họ nho Muscat mang đến phổ hương vị đa dạng, độc đáo. Phản ánh loại mật ong, men, thành phần bổ sung. Thưởng thức đúng cách khai mở sự phức tạp.
4.1. Phong Cách Hương Vị Đặc Trưng Của Moscato
-
Hương mật ong: Hương vị chủ đạo. Thay đổi tùy loại mật ong.
-
Hương trái cây: Từ trái cây tươi sáng đến trái cây sấy khô (khi ủ lâu).
-
Hương gia vị: Quế, hồi, gừng, đinh hương (khi có Metheglin).
-
Độ chua: Thấp. Không phù hợp lão hóa nhiều hơn 4 năm (ngoại trừ dòng tăng cường).
4.2. Nhiệt Độ Phục Vụ Lý Tưởng: Đa Dạng Theo Phong Cách
-
Vang sủi (Moscato d'Asti, Asti Spumante): Uống rất lạnh, 6-8°C.
-
Vang ngọt đậm/cường hóa: Uống mát, 10-14°C.
-
Vang khô (Dry Muscat): Uống lạnh, 8-10°C.
4.3. Ly Rượu Thích Hợp: Tối Ưu Hương Thơm
5. Pairing Rượu Vang Moscato Với Món Ăn: Nghệ Thuật Kết Hợp Đa Năng

Moscato là rượu vang đa năng. Pairing được nhiều món ăn. Từ khai vị đến tráng miệng.
5.1. Nguyên Tắc Pairing Cơ Bản
-
Thực phẩm châu Á: Moscato xử lý thực phẩm cay tốt. Nồng độ cồn thấp. Độ ngọt cao.
-
Hợp gia vị thơm: Gừng, quế, thảo quả, ớt.
-
Protein nhẹ: Thịt gà, cá nhẹ.
5.2. Các Lựa Chọn Pairing Phổ Biến
-
Thực phẩm châu Á hấp dẫn. Đặc biệt ẩm thực Tứ Xuyên, Thái Lan, Việt Nam.
-
Thịt: Gà, Thổ Nhĩ Kỳ, Vịt, Cá Flakes nhẹ, Thịt lợn mềm, Tôm, Cua, Tôm hùm, Cá bơn, Cá tuyết, Thịt lợn BBQ.
-
Gia vị và thảo mộc: Quế, gừng, riềng, húng quế, chanh, bạc hà, thảo quả, ớt, đinh hương, hẹ, sốt BBQ, Teriyaki, ngọt và chua, cam, Marjoram, hạt điều, đậu phộng.
-
Phô mai: Loại trung bình đến cứng. Phô mai sữa cừu và bò.
-
Rau & Món chay: Cà rốt, cần tây, thì là, đậu phụ, ớt chuông đỏ/vàng, xoài, dứa, cam, hành lá.
"Moscato là 'người bạn' lý tưởng cho ẩm thực châu Á và món tráng miệng. Hương hoa trái, vị ngọt thanh, độ sủi tăm nhẹ nhàng khiến nó hoàn hảo cho những khoảnh khắc vui tươi. Đặc biệt, nó xử lý món cay rất tốt, tạo sự hài hòa mà ít loại vang nào làm được." – Lily Trần, WSET Level 3.
6. Kết Luận: Nho Muscat – Di Sản Cổ Xưa & Nguồn Cảm Hứng Bất Tận Cho Rượu Vang
Nho Muscat không chỉ là một giống nho. Đó là di sản. Biểu tượng của hương thơm và sự tươi mát. Lịch sử hàng ngàn năm. Hơn 200 biến thể. Muscat chứng minh sức sống, sức hút vượt thời gian. Từ vườn nho cổ xưa đến ly rượu vang Moscato lấp lánh hiện đại.
Khám phá nho Muscat và rượu vang Moscato là hành trình đa dạng hương vị. Từ nhẹ nhàng, sảng khoái Moscato d'Asti. Đến đậm đà, phức hợp vang ngọt cường hóa. Mỗi kiểu mang đến trải nghiệm độc đáo. Làm phong phú thế giới rượu vang. Nâng tầm mọi khoảnh khắc thưởng thức.
Hãy để OldWorldWine.vn cùng Lily Trần đồng hành. Trên hành trình khám phá vẻ đẹp tinh túy rượu vang Moscato. Chúng tôi cam kết mang đến những chai rượu vang chất lượng cao, chính hãng. Từ nhà sản xuất danh tiếng. Cùng kiến thức chuyên sâu. Để bạn tận hưởng trọn vẹn từng giọt "nước của sự sống". Làm phong phú trải nghiệm của mình.
Mời Bạn Khám Phám Thêm Cùng Lily Trần và OldWorldWine.vn:
📩 Bạn muốn tư vấn chuyên sâu về các dòng rượu vang Moscato? Phù hợp khẩu vị, món ăn? Hay bổ sung bộ sưu tập cá nhân? Liên hệ ngay Chuyên gia Lily Trần https://oldworldwine.vn/lien-he!
🍷 Khám phá ngay bộ sưu tập rượu vang Ý và các dòng Moscato đặc trưng (Moscato d'Asti, Asti Spumante). Ưu đãi đặc biệt tại OldWorldWine.vn: Xem danh mục Rượu Vang Moscato d'Asti !
👍 Đừng quên theo dõi OldWorldWine.vn trên các kênh mạng xã hội Facebook để cập nhật tin tức mới nhất về rượu vang. Các sự kiện nếm thử độc quyền. Những kiến thức thú vị!
FAQ Về Nho Muscat & Rượu Vang Moscato (Câu Hỏi Thường Gặp)
Q: Nho Muscat là gì và nó nổi tiếng về điều gì?
A: Nho Muscat là họ nho cổ xưa, đa dạng (hơn 200 biến thể). Nổi tiếng hương thơm "Muscat" (muscaté). Gợi nhớ nho tươi, hoa, trái cây. Hương thơm này xuất hiện trực tiếp trong nho tươi. Không chỉ từ lên men. (Lily Trần, WSET Level 3)
Q: Các giống nho Muscat quan trọng nhất là gì?
A: Ba giống nho Muscat quan trọng nhất: Moscato Bianco (Muscat Blanc à Petits Grains) – chất lượng cao nhất. Muscat of Alexandria – vị trái cây mạnh hơn. Muscat Ottonel – chín sớm, hương hoa. (Lily Trần, WSET Level 3)
Q: Moscato d'Asti khác gì Asti Spumante?
A: Cả hai là vang sủi tăm từ Moscato Bianco ở Piedmont, Ý. Moscato d'Asti sủi tăm nhẹ (frizzante). Độ cồn thấp (5-5.5% ABV). Asti Spumante sủi bọt mạnh hơn (spumante). Ngọt hơn Moscato d'Asti. Độ cồn cao hơn (7-9% ABV). (Lily Trần, WSET Level 3)
Q: Vang ngọt cường hóa (Fortified Sweet Wines) từ Muscat là gì?
A: Vang ngọt cường hóa từ Muscat: rượu mạnh (grape spirit) thêm vào rượu đang lên men. Dừng lên men sớm. Giữ đường tự nhiên, tăng cồn (15-20% ABV). Ví dụ: Muscat de Beaumes de Venise (Pháp). Muscat of Samos (Hy Lạp). (Lily Trần, WSET Level 3)
Q: Vang Moscato nên được thưởng thức ở nhiệt độ bao nhiêu?
A: Nhiệt độ phục vụ vang Moscato tùy kiểu vang: Vang sủi (Moscato d'Asti, Asti Spumante) uống rất lạnh, 6-8°C. Vang ngọt đậm/cường hóa uống mát, 10-14°C. Vang khô (Dry Muscat) uống lạnh, 8-10°C. (Lily Trần, WSET Level 3)
Q: Quá trình sản xuất Moscato di Pantelleria Passito có gì đặc biệt?
A: Moscato di Pantelleria Passito là vang ngọt từ nho Moscato (Zibibbo). Nho được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời 20-30 ngày sau thu hoạch. Cô đặc đường, hương vị. Trước khi ép, lên men. (Lily Trần, WSET Level 3)
Q: Nho Muscat có được dùng để làm vang khô không?
A: Có. Mặc dù nổi tiếng vang ngọt. Một số vùng (ví dụ: Alsace, Pháp, hoặc Hy Lạp) cũng sản xuất vang Muscat khô. Vang này độ axit cao, hương hoa cam, cam quýt, gia vị, khoáng chất. Không có vị ngọt. (Lily Trần, WSET Level 3)